kiến lập

Học thuật
Thân thiện
kiến lập

Hai nước kiến lập quan hệ ngoại giao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây dựng nên, thiết lập một cách chủ đích: Hành động tạo dựng, xây dựng nên một tổ chức, một thể chế, một mối quan hệ hoặc một trật tự mới, thường mang tính chính thức bền vững.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai nước đã chính thức kiến lập quan hệ ngoại giao. (Hai nước đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao.)
    • Việc kiến lập một tổ chức phi chính phủ mới đòi hỏi nhiều thủ tục. (Việc thành lập một tổ chức phi chính phủ mới đòi hỏi nhiều thủ tục.)
    • Họ cùng nhau kiến lập nên một cơ sở kinh doanh. (Họ cùng nhau gây dựng nên một cơ sở kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiến lập nền móng": thiết lập những cơ sở ban đầu, vững chắc cho một sự phát triển lâu dài.

    • Các nhà lập pháp đang nỗ lực kiến lập nền móng pháp lý cho lĩnh vực mới. (Các nhà lập pháp đang nỗ lực xây dựng nền tảng pháp lý cho lĩnh vực mới.)
  • "Kiến lập trật tự mới": thiết lập một trật tự, quy tắc hoặc hệ thống mới để thay thế cái .

    • Sau chiến tranh, nhiệm vụ quan trọng kiến lập một trật tự mới cho xã hội. (Sau chiến tranh, nhiệm vụ quan trọng thiết lập một trật tự mới cho xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiết lập (động từ): Đặt để, sắp xếp cho nền nếp, tổ chức. Từ này gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "kiến lập" trong nhiều ngữ cảnh.

    • Thiết lập mục tiêu rõ ràng. (Đặt ra mục tiêu rõ ràng.)
  • Thành lập (động từ): Lập nên, tạo dựng nên (một tổ chức, đoàn thể). Thường dùng cho các thực thể như công ty, trường học, hội nhóm.

    • Thành lập một công ty mới. (Lập nên một công ty mới.)
  • Xây dựng (động từ): Làm nên, gây dựng nên (thường chỉ công trình, cơ sở vật chất hoặc các khái niệm trừu tượng như nền văn hóa, đất nước).

    • Xây dựng một tòa nhà. (Làm nên một tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiết lập: Đặt để, sắp xếp cho nền nếp.
  • Thành lập: Lập nên, tạo dựng nên (tổ chức).
  • Tạo dựng: Làm cho hình thành, gây dựng nên.
  • Xây dựng: Làm nên, gây dựng nên.
Từ trái nghĩa
  • Giải tán: Làm cho tan rã, không còn tồn tại (một tổ chức).
  • Hủy bỏ: Bãi bỏ, làm mất hiệu lực (một thỏa thuận, thể chế).
  • Phá vỡ: Làm cho đổ vỡ, tan rã (một trật tự, quan hệ).
Lưu ý sử dụng
  • "Kiến lập" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản chính trị, ngoại giao, hành chính hoặc học thuật.
  • Từ này nhấn mạnh vào hành động khởi đầu tính toán, tạo dựng nên một cái đó mới mẻ tính hệ thống, chứ không đơn thuần "làm ra".
kiến lập

Hai nước kiến lập quan hệ ngoại giao.

  1. Gây dựng nên: Kiến lập quan hệ ngoại giao.